Ôn tập học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9: Lộ trình 7 ngày đạt 9+
14/08/2026
Tuyển sinh
Ôn tập học kì 1 tiếng Anh lớp 9 sát ngày thi nhưng không biết bắt đầu từ đâu là tình trạng khá phổ biến. Học sinh có thể đã học hết Unit 1 – 6 nhưng khi làm đề lại liên tục sai ngữ pháp, quên từ vựng hoặc mất điểm ở phần đọc hiểu, viết lại câu. Dưới đây, Pantado sẽ chia sẻ lộ trình ôn tập 7 ngày có thể áp dụng cho học sinh lớp 9 đang chuẩn bị thi học kỳ 1.

Tổng quan chương trình tiếng Anh lớp 9 học kỳ 1
Sách giáo khoa nào cần ôn?
Tùy trường, học sinh lớp 9 có thể sử dụng các bộ sách như Global Success, Friends Plus hoặc i-Learn Smart World. Vì vậy, nội dung từng Unit và cách phân bổ kiến thức có thể không hoàn toàn giống nhau.
Tuy nhiên, khi ôn thi, học sinh nên bám sát đề cương và các Unit đã học trên lớp thay vì học tràn lan tài liệu bên ngoài. Nếu trường đã thông báo phạm vi Unit 1–6, đây phải là phần kiến thức được ưu tiên trước.
Những kỹ năng cần tập trung
Đề thi học kỳ có thể kết hợp nhiều dạng câu hỏi như từ vựng, ngữ pháp, phát âm, đọc hiểu, điền từ và viết. Tỷ lệ từng phần không cố định nên học sinh không nên mặc định một kỹ năng chiếm bao nhiêu phần trăm điểm.
Nếu thời gian ôn gấp, thứ tự ưu tiên hợp lý là:
- Ngữ pháp trọng tâm.
- Từ vựng và cụm từ trong các Unit.
- Dạng bài đọc hiểu, điền từ.
- Viết lại câu và viết câu.
- Phát âm, trọng âm và các câu hỏi dễ mất điểm.

Các ngữ pháp trọng tâm ôn thi học kỳ 1 lớp 9
1. Thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Past Simple dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not + V
- Nghi vấn: Did + S + V?
Dấu hiệu thường gặp: yesterday, last week, ago, in 2020…
Present Perfect thường diễn tả hành động đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại hoặc trải nghiệm tính đến hiện tại.
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
Dấu hiệu: since, for, already, yet, ever, never, just…
Ví dụ:
- I visited Hue last summer.
- I have visited Hue twice.
Khi làm bài, hãy tìm dấu hiệu thời gian trước khi chọn thì.

2. Câu trực tiếp – gián tiếp
Khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, học sinh cần chú ý đại từ, thì và trạng từ thời gian/nơi chốn.
Ví dụ:
She said, “I am tired.”
→ She said that she was tired.
Một số chuyển đổi thường gặp:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
| am/is → was | are → were |
| will → would | can → could |
| this → that | today → that day |
| tomorrow → the next day | yesterday → the day before |
Không nên học thuộc máy móc. Hãy xác định động từ tường thuật và chủ ngữ trước khi chuyển câu.
3. Câu ước với “wish”
Với mong muốn trái với thực tế ở hiện tại:
S + wish(es) + S + V2/ed
Ví dụ: I wish I had more free time.
Với điều ước trái với thực tế trong quá khứ:
S + wish(es) + S + had + V3/ed
Ví dụ: She wishes she had studied harder.
Lỗi thường gặp là dùng thì hiện tại sau wish khi đang nói về điều không có thật ở hiện tại.

4. Mệnh đề quan hệ
Các đại từ quan hệ quan trọng:
- who: người, làm chủ ngữ.
- whom: người, làm tân ngữ.
- which: vật.
- that: người hoặc vật trong nhiều trường hợp.
- whose: chỉ sự sở hữu.
Ví dụ: The girl who lives next door is my friend.
Học sinh cần xác định danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ là người hay vật, sau đó xem đại từ quan hệ đang đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ.
5. So sánh
| Dạng so sánh | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| So sánh bằng | S + be + as + adj + as + … | Lan is as tall as Mai | Lan cao bằng Mai |
| So sánh hơn – tính từ ngắn | S + be + adj-er + than + … | Lan is taller than Mai | Lan cao hơn Mai |
| So sánh hơn – tính từ dài | S + be + more + adj + than + … | This book is more interesting than that book | Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia |
| So sánh nhất – tính từ ngắn | S + be + the + adj-est + … | Lan is the tallest girl in her class | Lan là cô gái cao nhất lớp |
| So sánh nhất – tính từ dài | S + be + the most + adj + … | This is the most interesting book in the library | Đây là cuốn sách thú vị nhất trong thư viện |
6. Động từ khuyết thiếu
Các modal verbs thường gặp gồm can, could, should, must, have to, may, might.
Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính giữ nguyên dạng:
You should study harder.
Cần phân biệt:
- must: sự bắt buộc mạnh, thường xuất phát từ người nói hoặc quy định.
- have to: phải làm vì hoàn cảnh hoặc quy định.
- should: lời khuyên.
- may/might: khả năng xảy ra.

Học từ vựng theo chủ đề Unit 1 – 6
Thay vì học từng từ riêng lẻ, học sinh nên ghi nhớ từ theo cụm và đặt câu. Cách này giúp vừa nhớ nghĩa vừa biết cách sử dụng khi làm bài.
| Unit | Chủ đề | Từ/cụm từ nên chú ý |
| Unit 1 | Local Environment | artisan, craft, pottery, handicraft, workshop |
| Unit 2 | City Life | urban, crowded, convenient, traffic jam, facility |
| Unit 3 | Teen Stress and Pressure | stress, pressure, frustrated, worried, concentrate |
| Unit 4 | Life in the Past | tradition, habit, facility, used to, generation |
| Unit 5 | Wonders of Viet Nam | attraction, landscape, monument, destination, spectacular |
| Unit 6 | Viet Nam: Then and Now | modern, developed, improved, infrastructure, change |
Ví dụ, thay vì chỉ học traffic jam = tắc đường, hãy học cả cụm: get stuck in a traffic jam
Tương tự, học be under pressure thay vì chỉ ghi nhớ từ pressure. Đây là cách giúp học sinh xử lý tốt hơn các câu điền từ và đọc hiểu.

Lộ trình ôn tập 7 ngày trước kỳ thi
Ngày 1 – 2: Ôn ngữ pháp Unit 1 – 3
Mỗi ngày dành khoảng 60–90 phút cho ngữ pháp. Không nên chỉ đọc công thức; sau mỗi chủ điểm cần làm bài tập để kiểm tra khả năng vận dụng.
Có thể chia thời gian:
- 30 phút: hệ thống công thức và dấu hiệu nhận biết.
- 30 phút: làm khoảng 20–30 câu.
- 15 phút: chữa lỗi.
- 15 phút: ghi lại những câu sai.
Lưu ý: Những câu làm sai phải được ghi lại nguyên nhân. Ví dụ: “Sai vì không nhận ra dấu hiệu của hiện tại hoàn thành” sẽ hữu ích hơn việc chỉ chép đáp án đúng.
Ngày 3 – 4: Ôn ngữ pháp Unit 4 – 6 và viết lại câu
Tiếp tục ôn các chủ điểm còn lại, đặc biệt là câu gián tiếp, wish, mệnh đề quan hệ và so sánh nếu đây là nội dung có trong đề cương của trường.
Sau đó luyện viết lại câu. Với mỗi cấu trúc, nên làm từ 5–10 câu để nhận diện được cách biến đổi.

Ngày 5: Ôn toàn bộ từ vựng Unit 1–6
Chia từ vựng thành từng nhóm chủ đề và sử dụng flashcard để kiểm tra khả năng nhớ.
Không nên dành cả ngày để học thuộc danh sách từ. Hãy kết hợp:
Nhìn từ → nhớ nghĩa → đặt câu → làm bài điền từ.
Nếu quên một từ nhiều lần, đánh dấu lại và đưa vào nhóm “từ cần ôn lại” thay vì học lại toàn bộ danh sách.
Ngày 6: Làm 2 đề thi thử
Làm đề trong điều kiện gần giống thi thật: ngồi đủ thời gian, không xem tài liệu và tự chấm sau khi hoàn thành.
Điều quan trọng nhất không phải điểm số của hai đề mà là phân tích lỗi sai.
Ví dụ:
- Sai 5 câu ngữ pháp → cần ôn lại ngữ pháp.
- Sai nhiều câu đọc → cần luyện tìm từ khóa và đọc hiểu.
- Sai từ vựng → quay lại các Unit tương ứng.
- Sai viết lại câu → học lại cấu trúc biến đổi.

Ngày 7: Tổng ôn và sửa lỗi
Ngày cuối không nên nhồi thêm kiến thức mới. Hãy xem lại:
- Công thức ngữ pháp.
- Từ vựng thường quên.
- Các câu từng làm sai.
- Cấu trúc viết lại câu.
- Một số quy tắc phát âm, trọng âm.
Nếu đã làm đề thi thử, hãy ưu tiên xem lại những lỗi mình từng mắc. Đây thường là phần có khả năng giúp cải thiện điểm nhanh hơn việc tiếp tục làm thêm nhiều đề mới.
Các dạng bài thường gặp trong đề thi học kỳ 1
Chọn đáp án đúng
Đọc toàn bộ câu trước khi nhìn đáp án. Xác định câu đang kiểm tra thì, từ loại, giới từ, cấu trúc hay từ vựng rồi mới lựa chọn.
Nếu chưa chắc, loại những đáp án sai rõ ràng trước.
Viết lại câu
Đây là dạng cần học theo cấu trúc. Một số chuyển đổi thường gặp có thể gồm:
- because → because of
- although → despite/in spite of
- so…that → such…that
- mục đích → so that/in order to
- câu chủ động → bị động
- câu trực tiếp → gián tiếp
Tuy nhiên, chỉ ôn những cấu trúc nằm trong phạm vi kiến thức trường đã dạy.

Đọc hiểu
Không nhất thiết phải dịch toàn bộ bài đọc.
Hãy đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa rồi quay lại đoạn văn để tìm thông tin. Với câu hỏi hỏi ý chính, cần đọc toàn đoạn thay vì chỉ tìm một từ giống với đáp án.
Điền từ
Trước tiên đọc cả câu và câu trước/sau để hiểu ngữ cảnh. Sau đó xác định chỗ trống cần danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hay giới từ.
Nếu các đáp án đều có nghĩa gần giống nhau, hãy kiểm tra cụm từ thường đi cùng chúng.
Phát âm và trọng âm
Ôn các quy tắc phát âm thường xuất hiện trong đề cương của trường, đồng thời chú ý những từ có cách phát âm hoặc trọng âm bất quy tắc.
Không nên dành quá nhiều thời gian cho phần này nếu học sinh vẫn đang yếu ngữ pháp và từ vựng.

Mẹo làm bài thi tiếng Anh lớp 9 đạt điểm cao
Làm câu chắc chắn trước, câu khó sau. Đừng để một câu khó khiến mất quá nhiều thời gian cho những câu phía sau.
Khi đọc đề, hãy gạch chân các từ khóa như yesterday, since, for, already, if, although, because… Đây thường là những dấu hiệu giúp xác định cấu trúc cần sử dụng.
Với phần viết, ưu tiên câu đúng ngữ pháp và đủ ý thay vì cố sử dụng cấu trúc phức tạp. Sau khi hoàn thành, dành khoảng 5 phút cuối để kiểm tra chia động từ, số ít/số nhiều, chính tả và đáp án đã tô/ghi đầy đủ hay chưa.
Nếu không chắc một câu trắc nghiệm, hãy loại trừ đáp án sai trước. Trong trường hợp đề không có quy định trừ điểm, không nên bỏ trống câu trả lời.

Bài tập ôn tập học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9
Sau khi học lại lý thuyết, học sinh nên làm bài tập theo từng dạng để kiểm tra khả năng vận dụng. Không nên chỉ làm thật nhiều câu mà cần chữa kỹ từng lỗi sai để biết mình đang yếu ở chủ điểm nào.
Bài 1: Chia động từ
- I ______ (visit) Hanoi last summer.
- She ______ (live) here since 2020.
- They ______ (not finish) their homework yet.
- We ______ (go) to the museum yesterday.
- He ______ (study) English for three years.
Đáp án:
- visited
- has lived
- haven’t finished
- went
- has studied
Bài 2: Viết lại câu
- “I am tired,” Lan said.
→ Lan said that __________________. - I don’t have enough money to buy this book.
→ I wish __________________. - The boy is my classmate. He won the competition.
→ The boy who __________________.
Đáp án:
- Lan said that she was tired.
- I wish I had enough money to buy this book.
- The boy who won the competition is my classmate.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- I have lived here ______ 2019.
A. for
B. since
C. in
D. from - This city is ______ than my hometown.
A. crowded
B. more crowded
C. most crowded
D. the crowded - You ______ study harder if you want to improve your English.
A. should
B. might
C. may
D. can
Đáp án: 1. B — 2. B — 3. A
Ôn tập học kì 1 tiếng Anh lớp 9 hiệu quả không nằm ở việc học thật nhiều trong thời gian ngắn mà ở khả năng xác định đúng trọng tâm. Hãy ưu tiên kiến thức nằm trong đề cương, củng cố ngữ pháp và từ vựng trước, sau đó luyện đề và dành thời gian phân tích lỗi sai.
TỰ TIN GIAO TIẾP TIẾNG ANH PHẢN XẠ 1 KÈM 1 CÙNG PANTADO
Học ngữ pháp kết hợp thực hành giao tiếp phản xạ trực tiếp với giáo viên bản xứ/chất lượng cao. Lộ trình cá nhân hóa theo đúng mục tiêu và trình độ của từng học viên.
📌 Bài viết cùng chủ đề bạn nên xem:

![[MỚI NHẤT] BÀI TẬP ÔN HÈ TIẾNG ANH LỚP 8 LÊN LỚP 9](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fad.pantado.edu.vn%2Fwp-content%2Fuploads%2F2020%2F01%2FDv231fDEKKmmO0h3QfsCug4jk4w9h5divXtRxzhL.jpeg&w=384&q=75)
![[MỚI NHẤT] ĐỀ ÔN HÈ TIẾNG ANH LỚP 7 LÊN LỚP 8](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fad.pantado.edu.vn%2Fwp-content%2Fuploads%2F2020%2F01%2FbYtPAUTi36DHRRg4My0czz10tHtDQrgMTJFOPTUk.jpeg&w=384&q=75)






